7 cách công nghệ đang tác động đến giáo dục hiện đại

0
26
20150114062043 0102correctinginstantgrammarchecker728x90 - 7 cách công nghệ đang tác động đến giáo dục hiện đạiaff i?offer id=97&file id=1138&aff id=3089 - 7 cách công nghệ đang tác động đến giáo dục hiện đại

7-cach-cong-nghe-dang-tac-dong-den-giao-duc-hien-dai

Công nghệ trong lớp học đang ngày càng trở nên tốt hơn rất nhiều. Công nghệ thực sự có thể là một công cụ chính, cả về tài nguyên sư phạm và về kết nối với các thế hệ trẻ. Nhưng làm thế nào để làm việc này?

Bảy khái niệm quan trọng hàng đầu cần hiểu khi kiểm tra việc sử dụng công nghệ cho mục đích giảng dạy bao gồm:

1) Tích cực tham gia với các tài liệu học tập.

Công nghệ là tương tác, và sinh viên học bằng cách làm, nghiên cứu và nhận phản hồi. Điều này giúp sinh viên trở nên đam mê về những gì họ đang học. Ví dụ: họ có thể nghiên cứu địa lý bằng phần mềm tương tác như Google Maps hoặc Google Earth, thay vì nhìn vào một bức tranh.

2) Sử dụng các vấn đề trong thế giới thực. 

Mô hình này khuyến khích việc sử dụng các vấn đề trong thế giới thực trong lớp học. Bằng cách sử dụng Internet, sinh viên có thể nghiên cứu các vấn đề thực sự xảy ra tại thời điểm đó có liên quan đến chương trình giảng dạy trên lớp. Điều này giúp học sinh hiểu rằng bài học đang được dạy đề cập đến những vấn đề thực sự mà con người đang đối mặt.

3) Mô phỏng và mô hình hóa. 

Phần mềm mô phỏng giúp mang đến lớp học các hoạt động thực tế mà không thể nhìn thấy nếu không có công nghệ. Bằng cách sử dụng các công cụ mô phỏng cụ thể, sinh viên có thể thấy các chuyển động của hành tinh, cách một cơn lốc xoáy phát triển hoặc cách khủng long sống. Phần mềm mô hình cung cấp các tính năng tương tự. Thay vì các mô hình tĩnh được sử dụng trong các thập kỷ trước, các công cụ này cho phép sinh viên thấy các đặc tính động của các mô hình.

4) Thảo luận và tranh luận diễn đàn và diễn đàn. 

Bằng cách sử dụng Internet hoặc các công cụ phần mềm, sinh viên có thể tạo các nhóm trực tuyến, trang Web và cộng đồng ảo kết nối họ trong thời gian thực với sinh viên và giáo viên ở bất cứ đâu trên thế giới. Họ có thể nhận được phản hồi từ giáo viên của họ và chia sẻ câu hỏi và mối quan tâm về bài học của họ. Bằng cách lắng nghe và đọc về ý kiến ​​và phản hồi của người khác, sinh viên sẽ tinh chỉnh suy nghĩ của mình, đạt đến mức độ hiểu biết cao hơn và hiểu sâu hơn. Cộng đồng trực tuyến cũng mang đến cơ hội cho sinh viên tương tác với những người khác trên khắp thế giới.

5) Các nhóm làm việc. 

Giáo dục tập trung vào công nghệ không liên quan đến một lớp học sinh tự học, nhìn chằm chằm vào một cuốn sách. Các nhóm làm việc thúc đẩy các hoạt động nhóm, thảo luận và tranh luận, và công nghệ khuyến khích việc thiết lập các nhóm tự chủ.

6) Huấn luyện.

Giáo viên sẽ đóng vai trò huấn luyện nhiều hơn. Họ không chỉ là người hướng dẫn, người đưa ra một bài học. Thay vào đó, họ hỗ trợ và hướng dẫn các hoạt động của học sinh như huấn luyện viên. Họ cung cấp thông tin phản hồi và huấn luyện cho lớp để sinh viên nhận được thông tin phù hợp và học thuật. Giáo viên hướng dẫn học sinh phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề, nghiên cứu và ra quyết định.

7) Đánh giá quá trình. 

Giáo viên đảm bảo rằng sinh viên không chỉ học các khái niệm mà còn sử dụng các tài nguyên công nghệ mà họ có. Các hoạt động tập trung dựa vào công nghệ chủ yếu đòi hỏi kỹ năng tư duy phê phán và giải quyết vấn đề. Giáo viên làm việc như người hướng dẫn, cung cấp thông tin phản hồi liên tục, giúp cho sinh viên đạt được mức độ hiểu biết sâu sắc hơn.

Là giáo viên, bạn hiểu rằng dạy học là để giới thiệu cho sinh viên về cả một thế giới khái niệm mà họ chưa biết đến. Công nghệ trong lớp học giống như một bước đột phá vào phát minh hiện đại – và bạn sẽ trở thành người dẫn đầu cuộc thám hiểm. Thay vì xem các thiết bị kỹ thuật số và không gian Internet là mối đe dọa đối với nhiệm vụ của bạn, hãy xem chúng là lĩnh vực tăng trưởng chưa được khám phá cho cả bạn và những bộ óc trẻ tin tưởng bạn để cho họ thấy những gì ngoài kia.

Nguồn: Thetechedvocate